news story

/'nju:s'stɔ:ri/
Học thuật
Thân thiện
news story

A journalist writes a news story at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài báo tường thuật tin tức: Một bài viết hoặc báo cáo trên báo chí, truyền hình, đài phát thanh hoặc các phương tiện truyền thông khác, cung cấp thông tin chi tiết về một sự kiện, vấn đề hoặc tình huống mới xảy ra hoặc đang diễn ra.
    • Bài phóng sự tin tức: Một tác phẩm báo chí cấu trúc, thường bao gồm các yếu tố như tiêu đề, phần mở đầu, thân bài kết luận, nhằm kể lại hoặc phân tích một tin tức cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The journalist wrote a compelling news story about the election results. (Nhà báo đã viết một bài tường thuật tin tức hấp dẫn về kết quả bầu cử.)
    • Did you see the news story on the national broadcast last night? (Bạn xem báo cáo tin tức trên chương trình phát sóng quốc gia tối qua không?)
    • This front-page news story has attracted a lot of public attention. (Bài báo tin tức trên trang nhất này đã thu hút rất nhiều sự chú ý của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break a news story": đơn vị báo chí đầu tiên công bố một tin tức quan trọng.

    • That network is known for breaking major news stories. (Mạng lưới đó nổi tiếng với việc nơi đầu tiên đưa tin về những sự kiện lớn.)
  • "lead/news story": bài tin tức chính, quan trọng nhất (thường đặtvị trí đầu chương trình hoặc trang báo).

    • The earthquake was the lead news story in all papers today. (Trận động đất tin trang nhất trên tất cả các tờ báo hôm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • News report (n): bản tin, bài tường thuật tin tức (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • News article (n): bài báo tin tức (nhấn mạnh hình thức viết, đăng trên báo in hoặc báo mạng).
  • News item (n): mục tin, một tin tức riêng lẻ trong một chương trình hoặc ấn phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Report: báo cáo, bài tường thuật.
  • Dispatch: bản tin, bài phóng sự (đặc biệt từ phóng viên hiện trường gửi về).
  • Account: bài tường thuật, bản miêu tả sự việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "news story")

Thành ngữ liên quan
  • To be (just) a news story: chỉ một tin tức (hàm ý không ảnh hưởng trực tiếp đến người nói hoặc sẽ sớm bị lãng quên).

    • For them, the disaster was just another news story. (Với họ, thảm họa đó chỉ một tin tức khác thôi.)
  • The story behind the news story: câu chuyện, thông tin nền hoặc bối cảnh ẩn đằng sau một bài tin tức được công bố.

    • The documentary explores the story behind the news story. (Bộ phim tài liệu khám phá câu chuyện đằng sau tin tức đó.)
news story

A journalist writes a news story at her desk.

danh từ
  1. bài phóng sự, bài tường thuật